DỊCH VỤ CHÍNH
Lốp Xe Nâng 550-15
Lốp Xe Nâng 500-8
Lốp Xe Nâng Solitech 825-15
Lốp Xe Nâng Solitech 815-15
Lốp Xe Nâng Solitech 750-15
Lốp Xe Nâng Solitech 700-12
Lốp Xe Nâng Solitech 650-10
Lốp Xe Nâng Solitech 600-9
Lốp Xe Nâng Solitech 5.00-8
Lốp Xe Nâng Solitech 4.00-8
Lốp Đặc Xe Nâng Komachi 7.50-10
Lốp Đặc Xe Nâng Komachi 16×6-8
Lốp xe nâng (forklift tires hoặc bánh xe nâng) là bộ phận chịu toàn bộ tải trọng của xe và hàng hóa, đồng thời làm nhiệm vụ giảm xóc, chống trượt và bảo vệ hệ thống gầm xe. Chúng tiếp xúc trực tiếp với mặt đất trong môi trường khắc nghiệt: tải trọng tĩnh cao, bề mặt gồ ghề, hóa chất, dầu mỡ và nhiệt độ biến đổi liên tục.
HOTLINE ĐẶT HÀNG: 0975586061 - 0975586061
Xe Nâng Hiệp Phát - Tổng kho phân phối lốp xe nâng đặc, lốp hơi chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu (Nexen, Phoenix, Casumina, Bridgestone...). Hỗ trợ dịch vụ ép lốp và thay vỏ tận nơi siêu tốc tại Bình Dương, TPHCM, Đồng Nai. Liên hệ nhận báo giá sỉ với chiết khấu tốt nhất ngay hôm nay!
Đại lý chuyên cung cấp lốp xe nâng chính hãng tại Bình Dương1. Bảng Giá Lốp Xe Nâng Cập Nhật Mới 2026
1.1 Bảng giá lốp xe nâng đặc cập nhật 2026
Lốp xe nâng đặc thường có giá cao hơn lốp hơi do cấu tạo nguyên khối từ cao su, nhưng bù lại không phát sinh chi phí vá vỏ hay thay ruột trong quá trình sử dụng.
| Kích thước lốp đặc | Thông số Rim (Mâm) | Michelin (Pháp) | Phoenix (Thái Lan) | Nexen (Hàn Quốc) | Ascendo (Indonesia) | Casumina (Việt Nam) |
| Mẫu 5.00-8 | 3.00D-8 | 3.800.000 | 1.850.000 | 2.200.000 | 1.900.000 | 1.440.000 |
| Mẫu 6.00-9 | 4.00E-9 | 4.900.000 | 2.100.000 | 3.200.000 | 2.250.000 | 1.980.000 |
| Mẫu 6.50-10 | 5.00F-10 | 6.200.000 | 2.550.000 | 4.400.000 | 2.850.000 | 2.430.000 |
| Mẫu 7.00-12 | 5.00S-12 | 8.200.000 | 3.250.000 | 5.300.000 | 3.800.000 | 3.140.000 |
| Mẫu 18x7-8 | 4.33R-8 | 3.500.000 | 1.750.000 | 2.600.000 | 1.850.000 | 1.550.000 |
| Mẫu 21x8-9 | 6.00E-9 | 4.500.000 | 2.200.000 | 3.400.000 | 2.750.000 | 2.480.000 |
| Mẫu 23x9-10 | 6.50F-10 | 5.800.000 | 3.350.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.850.000 |
| Mẫu 28x9-15 (8.15-15) | 7.00-15 | 11.500.000 | 4.100.000 | 7.800.000 | 4.500.000 | 3.750.000 |
| Mẫu 8.25-15 | 6.50-15 | 14.500.000 | 5.900.000 | 8.500.000 | 6.700.000 | 5.070.000 |
| Mẫu 300-15 | 8.00-15 | 18.000.000 | 6.800.000 | 10.400.000 | 9.900.000 | 7.800.000 |
1.2 Bảng giá lốp xe nâng hơi cập nhật 2026
Giá lốp hơi xe nâng dưới đây thường đã bao gồm trọn bộ: Vỏ + Ruột (Săm) + Yếm.
| Kích thước lốp | Thông số Rim (Mâm) | Michelin (Pháp) | Phoenix (Thái lan) | Nexen (Hàn Quốc) | Ascendo (Indonesia) | Casumina (Việt Nam) |
| Mẫu 5.00-8 | 3.00D-8 | 1.850.000 | 850.000 | 1.150.000 | 950.000 | 680.000 |
| Mẫu 6.00-9 | 4.00E-9 | 2.400.000 | 1.050.000 | 1.550.000 | 1.250.000 | 920.000 |
| Mẫu 6.50-10 | 5.00F-10 | 3.100.000 | 1.350.000 | 2.100.000 | 1.650.000 | 1.150.000 |
| Mẫu 7.00-12 | 5.00S-12 | 4.200.000 | 1.750.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.550.000 |
| Mẫu 21x8-9 | 6.00E-9 | 2.600.000 | 1.200.000 | 1.700.000 | 1.450.000 | 1.100.000 |
| Mẫu 23x9-10 | 6.50F-10 | 3.300.000 | 1.850.000 | 2.400.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| Mẫu 28x9-15 (8.15-15) | 7.00-15 | 5.800.000 | 2.450.000 | 3.900.000 | 2.900.000 | 2.150.000 |
| Mẫu 8.25-15 | 6.50-15 | 7.200.000 | 3.150.000 | 4.800.000 | 3.850.000 | 2.950.000 |
| Mẫu 300-15 | 8.00-15 | 9.500.000 | 4.500.000 | 6.200.000 | 5.200.000 | 4.100.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thương hiệu và thời điểm. Để nhận báo giá chính xác nhất kèm ưu đãi, vui lòng liên hệ hotline: 0975.58.6061 - 0906.78.8095 Xe Nâng Hiệp Phát.
2. Bảng kích thước các mẫu lốp xe nâng theo hãng tại Hiệp Phát
| Tải trọng xe nâng | Vị trí bánh xe | Thông số lốp thông dụng (Kích thước) | Dòng xe phổ biến áp dụng |
| 1.5 Tấn – 1.8 Tấn | Bánh Trước | 6.50-10 hoặc 21x8-9 | Toyota, Komatsu, TCM, Mitsubishi, Heli, Hangcha... |
| Bánh Sau | 5.00-8 hoặc 16x6-8 | ||
| 2.0 Tấn – 2.5 Tấn | Bánh Trước | 7.00-12 hoặc 21x8-9 | Toyota 8FD25, Komatsu FD25, Mitsubishi FD25... |
| Bánh Sau | 6.00-9 hoặc 18x7-8 | ||
| 3.0 Tấn | Bánh Trước | 28x9-15 (hoặc kí hiệu khác: 8.15-15) | Phân khúc xe nâng dầu/xăng phổ biến nhất tại VN |
| Bánh Sau | 6.50-10 hoặc 18x7-8 | ||
| 3.5 Tấn | Bánh Trước | 250-15 hoặc 28x9-15 | Các dòng xe nâng tải trọng trung bình |
| Bánh Sau | 6.50-10 hoặc 7.00-12 | ||
| 4.0 Tấn – 5.0 Tấn | Bánh Trước | 300-15 hoặc 8.25-15 | Xe nâng công nghiệp nặng, bãi container |
| Bánh Sau | 7.00-12 hoặc 250-15 |
Bảng kích thước cho khách hàng tham khảo. Phù hợp xe thì gọi ngay HOTLINE: 0975586061 - 0975586061.
3. Tổng kho Hiệp Phát phân phối các thương hiệu lốp xe nâng tại Bình Dương & TPHCM
Lốp xe nâng Bridgestone (Nhật Bản)
-
Phân khúc: Siêu cao cấp.
-
Đặc điểm nổi bật: Đỉnh cao về độ bền và công nghệ chịu lực của Nhật Bản. Lốp có khả năng sinh nhiệt thấp khi chạy đường dài, chịu tải nặng vượt công suất thiết kế mà không bị nứt vỡ, tuổi thọ gấp 1.5 - 2 lần lốp thông thường.
Lốp xe nâng Nexen / Solidmax (Hàn Quốc)
-
Phân khúc: Cao cấp.
-
Đặc điểm nổi bật: Sử dụng công nghệ cao su đặc đặc biệt của Hàn Quốc, có độ dẻo dai cao, chống mài mòn và kháng rách cực tốt. Xe vận hành êm ái, giảm rung lắc tối đa giúp bảo vệ hệ thống khung gầm.
Lốp xe nâng Solitech / Dunlop (Thái Lan)
-
Phân khúc: Tầm trung đến cao cấp.
-
Đặc điểm nổi bật: Nhập khẩu trực tiếp từ Thái Lan – đất nước của nguồn cao su tự nhiên chất lượng cao. Lốp có thiết kế vân rãnh sâu, độ bám đường ưu việt ngay cả trong môi trường ẩm ướt hoặc gồ ghề. Giá thành cực kỳ cạnh tranh so với chất lượng.
Lốp xe nâng Casumina / DRC (Việt Nam)
-
Phân khúc: Kinh tế / Giá tốt.
-
Đặc điểm nổi bật: Thương hiệu "quốc dân" sản xuất tại Việt Nam nên có lợi thế tuyệt đối về giá (không chịu thuế nhập khẩu sâu). Hàng luôn sẵn kho với số lượng lớn, chính sách bảo hành chính hãng nhanh chóng, thủ tục đơn giản.
3. Tiêu Chí Chọn Mua Lốp Xe Nâng Phù Hợp Nhu Cầu
3.1 Dựa trên môi trường làm việc
- Kho lạnh: Cần lốp xe nâng chuyên dụng chịu nhiệt độ thấp hoặc lốp màu trắng không vết.
- Ngoài trời, địa hình gồ ghề: Ưu tiên lốp xe nâng hơi để tăng khả năng giảm xóc và bám đường.
- Xưởng cơ khí, nhiều vật sắc nhọn: Lốp xe nâng đặc là lựa chọn tối ưu để chống đâm thủng.
3.2 Chọn đúng kích thước theo yêu cầu của nhà sản suất
Việc lựa chọn lốp xe nâng đúng kích thước theo khuyến nghị của nhà sản xuất là yếu tố rất quan trọng giúp xe vận hành ổn định và an toàn. Mỗi dòng xe nâng được thiết kế với kích thước lốp phù hợp nhằm đảm bảo khả năng chịu tải, độ bám mặt sàn và hiệu suất vận hành tối ưu. Nếu sử dụng lốp không đúng kích thước, xe nâng có thể gặp nhiều vấn đề như mất cân bằng khi nâng hàng, nhanh mòn lốp hoặc gây ảnh hưởng đến hệ thống truyền động.
Ví dụ: Thông số ghi trên lốp: 28 x 9-15 / 8 PR
- 28: Đường kính ngoài của lốp (inch).
- 9: Chiều rộng mặt lốp (inch).
- 15: Kích thước lốp xe nâng quan trọng nhất - đường kính trong, tương ứng với kích thước mâm (la-zăng).
- 8 PR: Chỉ số cấu trúc bền, thể hiện khả năng chịu tải. PR càng cao, tải trọng định mức càng lớn.
3.3 Dựa trên tải trọng hàng hóa
Luôn chọn lốp xe nâng có chỉ số tải trọng định mức cao hơn so với tải trọng thực tế thường xuyên. Việc để lốp làm việc quá tải sẽ làm giảm tuổi thọ nhanh chóng và gây mất an toàn.
3.4 Ngân sách tối ưu
- Đầu tư lốp cao cấp (Michelin, Phoenix): Phù hợp khi xe hoạt động cường độ cao, cần độ bền tối đa và thời gian ngừng máy ít.
- Lựa chọn phân khúc tầm trung (Nexen, Ascendo): Giải pháp cân bằng cho đa số doanh nghiệp với hiệu suất làm việc ổn định.
- Phân khúc giá tốt (Caosumina): Phù hợp với xe hoạt động cường độ thấp hoặc ngân sách cần kiểm soát chặt chẽ.
5. Kinh Nghiệm Và Bí Quyết Bảo Dưỡng Lốp Xe Nâng Giúp Tăng Tuổi Thọ
5.1 Kiểm tra độ mòn định kỳ
Đối với lốp đặc, hãy kiểm tra vạch chỉ mòn (wear line) mỗi 2–4 tuần tùy tần suất sử dụng.
Khi chiều cao lốp giảm xuống sát vạch chỉ, khả năng chịu tải và độ ổn định sẽ giảm rõ rệt.
Đối với lốp hơi:
- Kiểm tra áp suất ít nhất 1 lần/tuần
- Quan sát bề mặt có bị phồng, nứt hoặc mòn lệch không
5.2 Duy trì áp suất chuẩn (Đối Với Lốp Hơi)
Áp suất không đúng là nguyên nhân phổ biến làm giảm tuổi thọ lốp.
- Áp suất thấp → tăng ma sát, nóng lốp, hao nhiên liệu
- Áp suất quá cao → giảm diện tích tiếp xúc, mòn nhanh ở giữa
5.3 Không vượt quá tải trọng định mức
- Lốp làm việc thường xuyên ở 100% tải → sinh nhiệt lớn.
- Cao su lão hóa nhanh.
- Giảm tuổi thọ thực tế.
6. Đơn Vị Cung Cấp Và Thay Lốp Xe Nâng Hàng Tại TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai
Xe Nâng Hiệp Phát là một trong những đơn vị chuyên cung cấp phụ tùng chính hãng trong đó có các dòng lốp đặc, lốp hơi, lốp trắng, lốp PU và dịch vụ thay lốp xe nâng tận nơi uy tín tại khu vực trọng điểm: Long An, TPHCM, Bình Dương, Đồng Nai, Vũng Tàu. Tất cả các sản phẩm lốp xe nâng tại đây đều được lựa chọn từ những thương hiệu uy tín, đảm bảo độ bền cao, khả năng chịu tải tốt và phù hợp với môi trường làm việc trong kho bãi hoặc nhà máy.
Thông tin liên hệ chính thức
- Địa chỉ: 139A đường Trần Quang Diệu, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Bình Dương
- Hotline: 0906.788.095 - 0975.58.6061
- Email: xenanghiepphat@gmail.com
- Website: https://xenanghiepphat.com/
- Fanpage: https://www.facebook.com/suachuaxenanghiepphat

7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Nên chọn lốp đặc hay lốp hơi cho xe nâng?
Việc lựa chọn giữa lốp đặc và lốp hơi phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường hoạt động của xe và ngân sách của doanh nghiệp.
Thời gian thay ép lốp mất bao lâu tại trạm dịch vụ?
Thường chỉ 30 – 60 phút mỗi bánh với thiết bị ép lốp hiện đại. Dịch vụ tận nơi còn nhanh hơn.
Vỏ lốp xe nâng đặc có thời hạn sử dụng tối đa bao lâu?
Dựa trên số giờ chạy thực tế (thường 2.500 – 4.000 giờ). Không tính theo năm mà theo độ mòn vạch chỉ.
Vì sao mua lốp rẻ, hàng trôi nổi lại dễ gây nổ lốp, tốn xăng/điện?
Lốp kém chất lượng thường lệch tâm, cao su pha tạp chất kém tản nhiệt, gây ma sát lớn → nóng máy, tốn năng lượng và nguy cơ nổ cao.
Đầu tư thông minh vào lốp xe nâng chính là đầu tư cho năng suất và sự an toàn của kho bãi. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với Hiệp Phát - đội ngũ chuyên gia sẵn sàng tư vấn giúp bạn chọn mua lốp xe nâng chính hãng với giá lốp xe nâng cạnh tranh nhất và hỗ trợ dịch vụ tận nơi chuyên nghiệp.
