DỊCH VỤ CHÍNH
Lốp Xe Nâng Solitech 825-15
Lốp Xe Nâng Solitech 815-15
Lốp Xe Nâng Solitech 750-15
Lốp Xe Nâng Solitech 700-12
Lốp Xe Nâng Solitech 650-10
Lốp Xe Nâng Solitech 600-9
Lốp Xe Nâng Solitech 5.00-8
Lốp Xe Nâng Solitech 4.00-8
Lốp Đặc Xe Nâng Komachi 7.50-10
Lốp Đặc Xe Nâng Komachi 16×6-8
Lốp Đặc Xe Nâng Komachi 150/75-8
Lốp Đặc Xe Nâng Komachi 125/75-8
Lốp xe nâng là bộ phận quan trọng quyết định hiệu suất vận hành, an toàn và chi phí bảo trì cho xe nâng trong kho bãi. Với hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn cho hàng trăm doanh nghiệp, tôi hiểu rằng chọn sai loại lốp xe nâng có thể dẫn đến mòn nhanh, tai nạn lao động hoặc hỏng hóc hệ thống. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách chọn lốp xe nâng đặc, lốp xe nâng hơi, bảng giá tham khảo và dịch vụ thay lốp tận nơi, giúp tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của bạn.

I. Lốp Xe Nâng Là Gì? Hậu Quả Nghiêm Trọng Khi Chọn Sai Lốp
Lốp xe nâng (hay vỏ xe nâng) là thiết bị chuyên dụng, thiết kế để chịu tải trọng lớn theo phương thẳng đứng và hoạt động quay vòng liên tục. Khác biệt lớn so với lốp xe tải, lốp xe nâng phải chịu ứng suất cao ở mặt bên do việc đánh lái thường xuyên trên diện tích hẹp.
Vai trò của lốp xe nâng bao gồm chịu tải, truyền lực, giảm xóc và đảm bảo độ bám đường. Chọn sai loại lốp xe nâng sẽ dẫn đến những hậu quả:
- Mòn nhanh bất thường: Lốp mòn không đều, rách gai chỉ sau thời gian ngắn.
- Trượt bánh nguy hiểm: Giảm độ bám, gây mất an toàn khi nâng hàng cao hoặc di chuyển.
- Rung lắc, ồn ào: Tăng độ mỏi cho người vận hành và gây hư hại đến các cụm chi tiết khác.
- Hỏng hóc hệ thống truyền động: Làm tăng hao mòn bạc đạn, trục và hệ thống lái.
phân loại lốp xe nângII. Phân Loại Lốp Xe Nâng Phổ Biến Hiện Nay
Lốp xe nâng được thiết kế đa dạng để phù hợp với từng môi trường làm việc, từ kho hàng phẳng lì đến địa hình gồ ghề ngoài trời. Dựa trên kinh nghiệm thực tế khi tôi từng xuống trực tiếp các kho bãi lớn để kiểm tra vỏ xe nâng, việc hiểu rõ phân loại sẽ giúp bạn tránh lãng phí chi phí không đáng có.
2.1 Lốp đặc xe nâng
lốp xe nâng đặcLốp đặc xe nâng, còn gọi là lốp đặc ruột hay lốp đặc, được làm từ cao su nguyên khối mà không có không khí bên trong.
- Cấu tạo: Cao su đặc 100% nhưng có hình dáng và kích thước tương tự lốp hơi, được thiết kế để lắp trên cùng loại mâm (vành).
- Ưu điểm: Chống đâm thủng tuyệt đối, loại bỏ rủi ro xì hơi, tuổi thọ rất cao trong điều kiện vận hành phù hợp. Lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt, nhiều mảnh vụn (nhà máy tái chế, xưởng gỗ, công trường).
- Nhược điểm: Khả năng hấp thụ sốc kém hơn lốp hơi, vận hành có thể xóc hơn.
2.2 Lốp hơi xe nâng:
lốp hơi xe nâng- Cấu tạo: Tương tự lốp ô tô, bao gồm vỏ cao su và chứa khí nén bên trong (có săm hoặc không săm). Duy trì đúng áp suất lốp là yếu tố kỹ thuật then chốt giúp duy trì khả năng chịu tải và cân bằng.
- Ưu điểm: Khả năng đàn hồi và hấp thụ sốc vượt trội, mang lại cảm giác vận hành êm ái nhất. Độ bám đường tốt trên các bề mặt gồ ghề, không bằng phẳng (công trường, sân bãi ngoài trời).
- Nhược điểm: Dễ bị đâm thủng bởi vật sắc nhọn, dẫn đến xì hơi và gián đoạn công việc. Do đó phải kiểm tra áp suất lốp định kỳ và ko phù hợp cho môi trường có nhiều mạnh vụn sắc bén.
2.3 Bánh xe nâng PU:
lốp xe nâng PU- Cấu tạo: Sản xuất từ vật liệu nhựa tổng hợp Polyurethane.
- Ưu điểm: Đặc tính lốp nhẹ, chống mài mòn và chống xé rách tốt. Có lực cản lăn thấp, giúp tiết kiệm năng lượng hiệu quả cực kỳ quan trọng đối với xe nâng điện như reach truck, order picker. Tuổi thọ lốp Pu có để cao hơn so với lốp cao cu trong môi trường sạch sẽ và bằng phẳng.
- Nhược điểm: Khả năng chịu tải có giới hạn hơn so với cao su cùng kích thước. Chỉ nên sử dụng trong nhà và môi trường làm việc nhẹ nhàng.
2.4 Vỏ xe nâng không tạo vết:
lốp xe nâng không tạo vệt- Cấu tạo: Biến thể của các loại lốp trên (hơi, đặc, PU), sử dụng Silicas thay thế cho Carbon Black (than đen) – thành phần gây ra vệt đen. Lốp thường có màu trắng ngà hoặc xám.
- Ứng dụng: Giúp loại bỏ các vệt đen trên sàn trong quá trình vận hành xe nâng. Là yêu cầu bắt buộc hoặc ưu tiên cao trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt (thực phẩm, dược phẩm, điện tử) hoặc các khu vực trưng bày có sàn sáng màu.
- Lưu ý: Thường có tuổi thọ ngắn hơn 10-25% so với lốp đen tiêu chuẩn và cần trang bị dải khử tĩnh điện khi sử dụng dòng lốp này.
III. Cách Đọc Thông Số Và Kích Thước Lốp Xe Nâng
Việc hiểu rõ thông số giúp bạn chọn mua lốp xe nâng chính xác.
Ví dụ thực tế: Thông số ghi trên lốp: 28 x 9-15 / 8 PR
- 28: Đường kính ngoài của lốp (inch).
- 9: Chiều rộng mặt lốp (inch).
- 15: Kích thước lốp xe nâng quan trọng nhất - đường kính trong, tương ứng với kích thước mâm (la-zăng).
- 8 PR: Chỉ số cấu trúc bền, thể hiện khả năng chịu tải. PR càng cao, tải trọng định mức càng lớn.
Để xác định chắc chắn, bạn nên đo trực tiếp kích thước mâm (la-zăng): đường kính từ tâm đến mép đối diện và chiều rộng của mâm.
Bạn có thể tìm hiểu chi tiết thêm về các thông số kích thước lốp xe nâng tại đây: Hướng Dẫn Cách Đọc Thông Số Lốp Xe Nâng (A-Z) Khi Mua Lốp
IV. Các Thương Hiệu Lốp Xe Nâng Uy Tín Tại Hiệp Phát
Xe Nâng Hiệp Phát cam kết mang đến giải pháp lốp xe nâng chính hãng, chất lượng cao từ các thương hiệu hàng đầu, đảm bảo tính cạnh tranh và độ an toàn tối đa.
4.1 Lốp xe nâng Phoenix
Phoenix là thương hiệu nổi tiếng với lốp đặc chịu tải cao và khả năng chống mài mòn vượt trội. Dòng sản phẩm của hãng được sử dụng rộng rãi trong các khu công nghiệp và nhà máy có tần suất hoạt động liên tục.
- Sản phẩm tiêu biểu: Phoenix Solid 7.00-12
- Đặc điểm: Phù hợp cho xe nâng dầu, chịu tải tốt, vận hành ổn định trên nền bê tông và gạch.
4.2 Lốp xe nâng Michelin
Michelin là cái tên quen thuộc trong ngành lốp cao su toàn cầu. Thương hiệu này được đánh giá cao nhờ công nghệ lốp hơi tiên tiến, mang lại độ êm ái và khả năng bám đường vượt trội.
- Sản phẩm tiêu biểu: Michelin Pneumatic 6.50-10
- Đặc điểm: Thích hợp cho xe nâng hoạt động trên địa hình gồ ghề, bề mặt không bằng phẳng.
4.3 Lốp xe nâng Nexen
Cân bằng hoàn hảo giữa giá và chất lượng, với lớp gai lốp bền bỉ. Ưu điểm là lốp xe nâng giá rẻ, dễ tìm, nhưng có thể mòn nhanh hơn ở tải trọng nặng. Lý tưởng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Sản phẩm tiêu biểu: Nexen Solid 28x9-15
- Đặc điểm: Lốp đặc chịu tải đến 5 tấn, bền bỉ, ít hư hỏng khi vận hành liên tục.
4.4 Lốp xe nâng Ascendo
Ascendo tập trung vào các dòng lốp không tạo vết (Non-marking Tire), phù hợp cho các kho dược phẩm, thực phẩm, hoặc môi trường cần độ sạch cao. Là lốp xe nâng điện thường dùng.
- Sản phẩm tiêu biểu: Ascendo Non-marking 6.00-9
- Đặc điểm: Không để lại vết cao su, chống tĩnh điện, độ bền cao.
4.5 Lốp xe nâng Caosumina (Việt Nam)
Lựa chọn kinh tế, sẵn hàng toàn quốc, chất lượng ổn định. Ưu điểm là lốp xe nâng giá rẻ, hỗ trợ nhanh, nhưng độ bền kém hơn thương hiệu quốc tế. Tốt cho doanh nghiệp nội địa tiết kiệm chi phí.
- Sản phẩm tiêu biểu: Caosumina Solid 7.00-12
- Đặc điểm: Lốp đặc chịu tải tốt, phù hợp cho doanh nghiệp vừa và nhỏ, sử dụng trong nhà xưởng
V. Kinh Nghiệm Chọn Mua Lốp Xe Nâng Phù Hợp Nhu Cầu
5.1 Dựa trên môi trường làm việc
- Kho lạnh: Cần lốp xe nâng chuyên dụng chịu nhiệt độ thấp hoặc lốp màu trắng không vết.
- Ngoài trời, địa hình gồ ghề: Ưu tiên lốp xe nâng hơi để tăng khả năng giảm xóc và bám đường.
- Xưởng cơ khí, nhiều vật sắc nhọn: Lốp xe nâng đặc là lựa chọn tối ưu để chống đâm thủng.
5.2 Dựa trên tải trọng hàng hóa
Luôn chọn lốp xe nâng có chỉ số tải trọng định mức cao hơn ít nhất 10-15% so với tải trọng thực tế thường xuyên. Việc để lốp làm việc quá tải sẽ làm giảm tuổi thọ nhanh chóng và gây mất an toàn.
5.3 Ngân sách tối ưu
- Đầu tư lốp cao cấp (Michelin, Phoenix): Phù hợp khi xe hoạt động cường độ cao, cần độ bền tối đa và thời gian ngừng máy ít.
- Lựa chọn phân khúc tầm trung (Nexen, Ascendo): Giải pháp cân bằng cho đa số doanh nghiệp với hiệu suất làm việc ổn định.
- Phân khúc giá tốt (Caosumina): Phù hợp với xe hoạt động cường độ thấp hoặc ngân sách cần kiểm soát chặt chẽ.
VI. Khi Nào Cần Thay Mới Lốp Xe Nâng?
Hãy chủ động thay lốp xe nâng khi xuất hiện các dấu hiệu sau để đảm bảo an toàn:
- Độ mòn gai lốp đã vượt quá vạch chỉ báo an toàn (chỉ số TWI).
- Xe rung lắc bất thường khi di chuyển hoặc nâng hạ.
- Hiện tượng trượt bánh xảy ra thường xuyên trên mặt đường khô.
Lốp xuất hiện vết nứt, bong tách, phồng rộp hoặc biến dạng rõ rệt.
VII. Bảng Giá Lốp Xe Nâng Cập Nhật Mới Nhất
7.1 Bảng giá lốp xe nâng đặc
Lốp xe nâng đặc thường có giá cao hơn lốp hơi do cấu tạo nguyên khối từ cao su, nhưng bù lại không phát sinh chi phí vá vỏ hay thay ruột trong quá trình sử dụng.
| Kích thước lốp đặc | Thông số Rim (Mâm) | Michelin (Pháp) | Phoenix (Thái Lan) | Nexen (Hàn Quốc) | Ascendo (Indonesia) | Casumina (Việt Nam) |
| 5.00-8 | 3.00D-8 | 3.800.000 | 1.850.000 | 2.200.000 | 1.900.000 | 1.440.000 |
| 6.00-9 | 4.00E-9 | 4.900.000 | 2.100.000 | 3.200.000 | 2.250.000 | 1.980.000 |
| 6.50-10 | 5.00F-10 | 6.200.000 | 2.550.000 | 4.400.000 | 2.850.000 | 2.430.000 |
| 7.00-12 | 5.00S-12 | 8.200.000 | 3.250.000 | 5.300.000 | 3.800.000 | 3.140.000 |
| 18x7-8 | 4.33R-8 | 3.500.000 | 1.750.000 | 2.600.000 | 1.850.000 | 1.550.000 |
| 21x8-9 | 6.00E-9 | 4.500.000 | 2.200.000 | 3.400.000 | 2.750.000 | 2.480.000 |
| 23x9-10 | 6.50F-10 | 5.800.000 | 3.350.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.850.000 |
| 28x9-15 (8.15-15) | 7.00-15 | 11.500.000 | 4.100.000 | 7.800.000 | 4.500.000 | 3.750.000 |
| 8.25-15 | 6.50-15 | 14.500.000 | 5.900.000 | 8.500.000 | 6.700.000 | 5.070.000 |
| 300-15 | 8.00-15 | 18.000.000 | 6.800.000 | 10.400.000 | 9.900.000 | 7.800.000 |
7.2 Bảng giá lốp xe nâng hơi
Giá lốp hơi xe nâng dưới đây thường đã bao gồm trọn bộ: Vỏ + Ruột (Săm) + Yếm.
| Kích thước lốp | Thông số Rim (Mâm) | Michelin (Pháp) | Phoenix (Thái lan) | Nexen (Hàn Quốc) | Ascendo (Indonesia) | Casumina (Việt Nam) |
| 5.00-8 | 3.00D-8 | 1.850.000 | 850.000 | 1.150.000 | 950.000 | 680.000 |
| 6.00-9 | 4.00E-9 | 2.400.000 | 1.050.000 | 1.550.000 | 1.250.000 | 920.000 |
| 6.50-10 | 5.00F-10 | 3.100.000 | 1.350.000 | 2.100.000 | 1.650.000 | 1.150.000 |
| 7.00-12 | 5.00S-12 | 4.200.000 | 1.750.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.550.000 |
| 21x8-9 | 6.00E-9 | 2.600.000 | 1.200.000 | 1.700.000 | 1.450.000 | 1.100.000 |
| 23x9-10 | 6.50F-10 | 3.300.000 | 1.850.000 | 2.400.000 | 2.050.000 | 1.450.000 |
| 28x9-15 (8.15-15) | 7.00-15 | 5.800.000 | 2.450.000 | 3.900.000 | 2.900.000 | 2.150.000 |
| 8.25-15 | 6.50-15 | 7.200.000 | 3.150.000 | 4.800.000 | 3.850.000 | 2.950.000 |
| 300-15 | 8.00-15 | 9.500.000 | 4.500.000 | 6.200.000 | 5.200.000 | 4.100.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thương hiệu và thời điểm. Để nhận báo giá chính xác nhất kèm ưu đãi 10%, vui lòng liên hệ hotline Xe Nâng Hiệp Phát.
VIII. Dịch Vụ Ép Lốp Và Thay Lốp Xe Nâng Tận Nơi
Khi nào cần ép lốp? Dịch vụ ép lốp xe nâng cần thiết khi lốp đặc bị long ra khỏi mâm do tải trọng hoặc va đập mạnh.
Quy trình ép lốp an toàn đòi hỏi máy ép chuyên dụng và kỹ thuật viên có tay nghề để đảm bảo lốp được lắp chính xác, cân bằng.
Ưu điểm của dịch vụ thay lốp xe nâng tận nơi:
- Không dừng sản xuất: Chúng tôi phục vụ ngay tại kho của bạn, xe không cần di chuyển.
- Tiết kiệm chi phí vận chuyển: Loại bỏ hoàn toàn chi phí và rủi ro khi vận chuyển xe đến xưởng.
- Nhanh chóng và chuyên nghiệp: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm có mặt nhanh chóng, xử lý triệt để.
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tại TPHCM và các tỉnh thành khu vực phía Nam.
Lốp xe nâng hàngIX. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Lốp Xe Nâng
Câu 1: Tuổi thọ trung bình của lốp xe nâng là bao lâu?
Tuổi thọ phụ thuộc vào loại lốp, môi trường, tải trọng và cách vận hành. Thông thường, lốp xe nâng đặc có thể dùng từ 2-5 năm, lốp xe nâng hơi từ 1-3 năm nếu được bảo dưỡng đúng.
Câu 2: Lốp xe nâng hãng nào bền?
Các thương hiệu như Michelin hay Phoenix được ghi nhận có độ bền cao nhờ công nghệ và chất liệu. Tuy nhiên, độ bền còn phụ thuộc lớn vào việc chọn đúng loại lốp cho môi trường làm việc cụ thể.
Câu 3: Có thể thay lốp xe nâng tại kho không?
Hoàn toàn có thể. Dịch vụ thay lốp xe nâng tận nơi chuyên nghiệp sẽ mang máy móc và nhân sự đến tận kho của bạn để thực hiện, đảm bảo tiện lợi và an toàn.
Câu 4: Bao lâu nên kiểm tra áp suất lốp xe nâng hơi?
Nên kiểm tra áp suất cho lốp xe nâng hơi ít nhất một lần mỗi tuần. Áp suất đúng chuẩn giúp lốp bền hơn, an toàn hơn và tiết kiệm nhiên liệu.
Thay lốp xe nâng chuyên nghiệpX. Vì Sao Nên Chọn Đơn Vị Cung Cấp Lốp Xe Nâng Hàng Uy Tín?
Lựa chọn một nhà cung cấp uy tín là bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả đầu tư. Một đối tác đáng tin cậy mang lại:
- Sản phẩm chính hãng: Đảm bảo nguồn gốc, chất lượng và độ an toàn tối đa.
- Tư vấn chuyên môn: Giúp bạn chọn đúng sản phẩm, tránh lãng phí không cần thiết.
- Báo giá minh bạch: Rõ ràng, không phát sinh.
- Dịch vụ hậu mãi: Chế độ bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
- Kinh nghiệm thực tế: Có khả năng giải quyết các vấn đề phát sinh trong vận hành thực tế.
Công Ty TNHH Xe Nâng Hiệp Phát
Thông tin liên hệ chính thức
- Địa chỉ: 139A đường Trần Quang Diệu, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Bình Dương
- Hotline: 0906.788.095 - 0975.58.6061
- Email: xenanghiepphat@gmail.com
- Website: https://xenanghiepphat.com/
- Fanpage: https://www.facebook.com/suachuaxenanghiepphat
Kho lốp xe nâng tại Hiệp PhátĐầu tư thông minh vào lốp xe nâng chính là đầu tư cho năng suất và sự an toàn của kho bãi. Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện để đưa ra quyết định chính xác. Đừng ngần ngại liên hệ ngay với chúng tôi - đội ngũ chuyên gia sẵn sàng tư vấn giúp bạn chọn mua lốp xe nâng chính hãng với giá lốp xe nâng cạnh tranh nhất và hỗ trợ dịch vụ tận nơi chuyên nghiệp.
Xem thêm: Hệ Thống Thắng Xe Nâng
