DỊCH VỤ CHÍNH
Lốp Xe Nâng 550-15
Lốp Xe Nâng 500-8
Lốp Xe Nâng Solitech 825-15
Lốp Xe Nâng Solitech 815-15
Lốp Xe Nâng Solitech 750-15
Lốp Xe Nâng Solitech 700-12
Lốp Xe Nâng Solitech 650-10
Lốp Xe Nâng Solitech 600-9
Lốp Xe Nâng Solitech 5.00-8
Lốp Xe Nâng Solitech 4.00-8
Lốp Đặc Xe Nâng Komachi 7.50-10
Lốp Đặc Xe Nâng Komachi 16×6-8

Việc mua lốp xe nâng cực kỳ quan trọng đối với doanh nghiệp, chọn lựa vỏ xe nâng không những quyết định được tuổi thọ của khung gầm phương tiện mà còn giúp doanh nghiệp đảm bảo được hiệu suất làm việc của kho bãi. Lốp xe nâng thường phải chịu áp lực lớn từ hàng hóa và các hoạt động liên tục trong môi trường nhà xưởng. Hiểu được vấn đề đó, Xe Nâng Hiệp Phát chúng tôi mang đến sản phẩm được nhập chính hãng từ các thương hiệu lớn đồng thời đội ngũ kỹ thuật viên sẽ tư vấn để giúp khách hàng có được sự đầu tư phù hợp.
Lốp xe nâng là gì, vai trò quan trọng trong vận hành xe nâng
Lốp xe nâng là bộ phận cơ khí bao bọc bánh xe, có chức năng truyền lực từ động cơ xuống mặt đường và chịu toàn bộ trọng lượng của xe cùng hàng hóa được nâng hạ. Về bản chất, lốp xe nâng đóng vai trò trung gian giữa khung gầm xe và bề mặt di chuyển, do đó chất lượng lốp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành và độ an toàn lao động.
Vai trò của lốp xe nâng thể hiện qua bốn khía cạnh chính:
- Chịu tải trọng: Lốp phải chịu được áp lực lớn khi xe nâng hàng ở mức tải trọng tối đa, đặc biệt trong các thao tác nâng, hạ và di chuyển liên tục.
- Đảm bảo độ bám đường: Lốp cung cấp độ ma sát cần thiết giúp xe di chuyển ổn định trên nhiều loại bề mặt, từ sàn bê tông phẳng đến nền đất gồ ghề ngoài trời.
- Giảm xóc và bảo vệ khung xe: Lốp chất lượng tốt hấp thụ rung động phát sinh trong quá trình di chuyển, từ đó giảm hao mòn cho hệ thống treo và trục bánh xe.
- Tăng cường an toàn vận hành: Lốp mòn hoặc kém chất lượng làm tăng nguy cơ trượt bánh, mất lái, gây nguy hiểm cho cả người vận hành và hàng hóa xung quanh.
Cấu tạo lốp xe nâng

Mặt lốp: Đây là lớp bề mặt tiếp xúc với mặt đường, mặt lốp xe nâng thường được thiết kế với nhiều rãnh sâu nhằm tăng độ bám đường và hạn chế trơn trượt. Ngoài ra, bề mặt của lốp thường được làm bằng cao su có độ đàn hồi và bền bỉ cao. Độ sâu rãnh ban đầu thường dao động từ 10-18mm tùy loại lốp, và đây cũng là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ mòn.
Lớp đệm mềm: Lớp đệm cao su trung tâm (lớp giảm chấn): Thường được thiết kế với gai lốp nằm bên ngoài và phần nằm bên trong chính là cao su. Lớp đệm này có nhiệm vụ hấp thụ lực va chạm từ đó giảm đi rung động lúc xe vận hành và hạn chế tiếng ồn khi di chuyển. Do làm được làm từ cao su nên nó sở hữu độ đàn hồi tốt, khả năng duy trình hình dạng ổn định và giúp xe phân bổ tải trọng đồng đều.
Lớp cao su cứng bên trong: Lớp cao su ở bên trong năm sát và tiếp xúc trực tiếp với mâm bánh xe, nó đóng vai trò cực kỳ quan trọng đó chính là chịu lực của toàn bộ lốp. Lớp cao su này không những giúp lốp chịu được lực tải trọng mà còn góp phần ổn định giúp tăng độ bền kết cấu.
Tanh lốp: Là bộ phận được bố trí ở mép trong của lốp, liên kết trực tiếp với vành (mâm xe) để giữ toàn bộ bánh xe ở đúng vị trí trong suốt quá trình vận hành. Tanh lốp có chức năng tạo liên kết chắc chắn giữa lốp và vành, ngăn hiện tượng xoay trượt, xê dịch hoặc tuột khỏi mâm khi xe nâng chịu tải trọng lớn, tăng tốc, phanh gấp hoặc chuyển hướng liên tục.
Thông số lốp xe nâng, cách đọc ký hiệu
Thông số kỹ thuật lốp xe nâng thể hiện các đặc điểm về kích thước, khả năng chịu tải và cấu trúc của lốp, được in trực tiếp trên thành lốp dưới dạng một chuỗi ký hiệu. Ví dụ, với ký hiệu 7.00-12-14PR, người dùng có thể giải mã thông tin như sau:
7.00: Chỉ số mang ý nghĩa chiều rộng của lốp xe nâng thường được tính với đơn vị là (inch). Thông số này càng lớn thì diện tích tiếp xúc giữa lốp và đường sẽ càng rộng.
12: Thông số biểu thị đường kính của vành lốp và các nhà sản xuất thường ước tính nó với đơn vị là (inch). Bạn cần lưu ý rằng chỉ số này cần phải “ăn khớp” với vành bánh xe nâng.
14PR: Thông số biểu hiện lớp bố của vỏ xe nâng (Ply Rating). Chỉ số này càng cao thì khả năng của lốp xe sẽ càng cao.
Phân loại lốp xe nâng phổ biến trên thị trường Việt Nam
Lốp xe nâng được phân loại chủ yếu theo ba nhóm dựa trên cấu tạo và vật liệu: lốp đặc, lốp hơi và lốp PU. Mỗi loại sở hữu đặc điểm kỹ thuật và phạm vi ứng dụng riêng biệt, phù hợp với từng môi trường vận hành khác nhau. Dưới đây là những loại lốp xe nâng được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam:
Lốp xe nâng đặc được chế tạo từ cao su nguyên khối, vỏ bánh không cần được bơm hơi và có khả năng hoàn toàn tránh được tình trạng thủng hoặc xẹp lốp. Với ưu điểm tuyệt vời như vậy các doanh nghiệp hoạt động ở môi trường kho bãi hoặc nhà xưởng nơi có nhiều mảnh kim loại hoặc bề mặt gồ ghề sẽ tận dụng triệt để được khả năng của sản phẩm.
Lốp hơi xe nâng được sản xuất tương tự như lốp ô tô, kết cấu bên trong có thể chứa khí nên giúp người lái điều khiển xe nâng một cách êm ái hoặc giúp phương giảm xóc khi di chuyển. Đối với các doanh nghiệp nhẹ loại sản phẩm này sẽ cực kỳ phù hợp, bởi vì tính linh hoạt của lốp và chi phí đầu tư sẽ không quá cao.
Dòng lốp xe nâng PU (Polyurethane) hay còn được gọi với cái tên khác lốp xe không vết. Đúng với cái tên vỏ xe không vết, khi được đem vào hoạt động mặt hàng này sẽ không để lại vết bẩn trên sàn. Sản phẩm sẽ cực kỳ phù hợp với các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh sản xuất hoặc kho cho các mặt hàng như dược phẩm hoặc thực phẩm.
Cách chọn lốp xe nâng phù hợp với nhu cầu sử dụng
Cách chọn lốp xe nâng phù hợp phụ thuộc vào sự kết hợp giữa loại xe, tải trọng vận hành, môi trường làm việc và ngân sách đầu tư của doanh nghiệp. Đây là bước quan trọng quyết định hiệu quả sử dụng lâu dài, bởi lựa chọn sai loại lốp có thể dẫn đến hao mòn nhanh, giảm năng suất và phát sinh chi phí bảo trì không cần thiết.
Bước 1:
Chủ doanh nghiệp cần xác định rằng loại xe mà xưởng đang áp dụng và vận hành. Ngoài ra, tải trọng của phương tiện cũng là yếu tố quan trọng trước khi mua lốp xe nâng. Đồng thời, đối với các dòng xe nâng dầu, xe nâng điện hoặc nâng tay đều có yêu cầu khác biệt về chiều rộng cũng như đường kính khác nhau.
Bước 2:
Khách hàng cần đánh giá môi trường mà lốp xe nâng sẽ làm việc, đối với các nhà xưởng công nghiệp nặng thì lựa chọn bánh đặc xe nâng. Ngược lại, đối với các doanh nghiệp hoạt động kinh doanh nhẹ hãy chọn lựa lốp hơi xe nâng. Ngoài ra, các ngành công nghiệp như thực phẩm hoặc dược phẩm hãy chọn dòng sản phẩm lốp xe nâng PU.
Bước 3:
Yếu tố tần suất sử dụng cũng rất quan trọng trong việc lựa chọn mua lốp xe nâng. Đối với các xe hoạt động liên tục hoặc môi trường làm việc khắc nghiệt, doanh nghiệp cần lựa chọn những sản phẩm có khả năng chịu nhiệt và độ bền tốt.
Bước 4:
Chủ doanh nghiệp cũng cần phải kiểm tra kỹ càng các thương hiệu và nguồn gốc rõ ràng. Các tiêu chí mà bạn cần phải kiểm tra bao gồm: tem nhãn đầy đủ, chất lượng sản phẩm và quyền lợi bảo hành.
Bước 5:
Xem trước các thông số lốp xe nâng, các nhà sản xuất xe nâng luôn đưa ra thông số vỏ bánh phù hợp với phương tiện. Tuân thủ đúng hướng dẫn của nhà sản xuất sẽ giúp bạn lựa chọn được mặt hàng phù hợp đồng thời làm tăng khả năng vận hành và tuổi thọ của xe nâng.
Ngoài các bước ở trên, doanh nghiệp cũng nên tham khảo ý kiến từ đơn vị cung cấp uy tín để được tư vấn dựa trên đặc thù công việc thực tế, thay vì chỉ dựa vào một yếu tố đơn lẻ như giá thành hay thương hiệu.
Bảng tra cứu kích thước lốp xe nâng theo tải trọng và chi tiết các vỏ lốp xe nâng
Bảng tra cứu kích thước lốp xe nâng cung cấp thông tin đối chiếu nhanh giữa tải trọng xe và kích thước lốp trước, lốp sau tương ứng, giúp khách hàng xác định đúng sản phẩm cần mua mà không cần tháo lốp cũ ra kiểm tra trực tiếp.
Bảng tra cứu kích thước lốp xe nâng theo tải trọng
|
Tải trọng xe nâng |
Kích thước lốp trước phổ biến |
Kích thước lốp sau phổ biến |
|
1.0 – 1.5 tấn |
6.00-9 |
5.00-8 |
|
2.0 – 2.5 tấn |
6.50-10 |
5.00-8 |
|
3.0 tấn |
7.00-12 |
6.00-9 |
|
3.5 – 5.0 tấn |
28x9-15 |
8.25-15 |
|
7.0 – 10 tấn |
10.00-20 |
9.00-20 |
Bảng thông số kỹ thuật chi tiết của vỏ xe nâng
Bảng tra cứu này giúp khách hàng có thể tham khảo nhanh chi tiết của lốp xe nâng
|
STT |
Kích cỡ lốp (Inch) |
Cỡ Rim (Inch) |
Kích thước (mm) (Đường kính × Độ rộng) |
Tự trọng (kg) |
|
1 |
Lốp xe nâng 4.00-8 |
3.00-8 |
400 × 100 |
10.00 |
|
2 |
Lốp xe nâng 5.00-8 |
3.00-8 |
461 × 127 |
17.33 |
|
3 |
Lốp xe nâng 6.00-9 |
4.00-9 |
533 × 156 |
29.31 |
|
4 |
Lốp xe nâng 6.50-10 |
5.00-10 |
579 × 176 |
40.24 |
|
5 |
Lốp xe nâng 7.00-12 |
5.00-12 |
666 × 189 |
54.59 |
|
6 |
Lốp xe nâng 5.50-15 |
4.50-15 |
666 × 159 |
37.55 |
|
7 |
Lốp xe nâng 8.15-15 |
7.00-15 |
706 × 221 |
63.63 |
|
8 |
Lốp xe nâng 250-15 |
7.50-15 |
686 × 203 |
70.94 |
|
9 |
Lốp xe nâng 28×9-15 |
7.00-15 |
706 × 221 |
70.94 |
|
10 |
Lốp xe nâng 8.25-15 |
6.50-15 |
838 × 217 |
96.54 |
|
11 |
Lốp xe nâng 7.00-15 |
5.50-15 |
700 × 159 |
62.63 |
|
12 |
Lốp xe nâng 7.50-15 |
5.50-15 |
750 × 200 |
76.47 |
|
13 |
Lốp xe nâng 3.00-15 |
8.00-15 |
828 × 299 |
115.57 |
|
14 |
Lốp xe nâng 7.50-16 |
6.00-16 |
780 × 215 |
78.43 |
|
15 |
Lốp xe nâng 9.00-16 |
7.00-16 |
875 × 232 |
113.70 |
|
16 |
Lốp xe nâng 9.00-20 |
7.00-20 |
1003 × 256 |
152.70 |
Đánh giá Top 4 thương hiệu lốp xe nâng phổ biến trên thị trường
Hiện nay, bốn thương hiệu lốp xe nâng được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam bao gồm Bridgestone, Nexen, Dunlop và Trelleborg mỗi thương hiệu sở hữu thế mạnh riêng phù hợp với từng phân khúc khách hàng.
Thương hiệu lốp xe nâng Bridgestone đến từ Nhật Bản

Lốp xe nâng Bridgestone có nguồn gốc xuất xứ từ Nhật Bản, sản phẩm nổi bật với khả năng vận hành trơn tru, độ bền tốt và độ bám đường cực kỳ ổn định. Ngoài ra, mặt hàng này thường được chọn bởi tuổi thọ có thể kéo dài rất phù hợp đối với các doanh nghiệp muốn đầu tư lâu dài và bền vững. Tuy nhiên, sản phẩm với những ưu điểm vượt trội như vậy thường thì giá thành sẽ cao hơn những thương hiệu khác.
Dòng sản phẩm nổi bật: Đối với các dòng xe nâng có tải trọng từ 4 đến 5 tấn, loại bánh xe 8.25-15 Bridgestone sẽ cực kỳ phù hợp bởi tính bám đường và độ bền bỉ của mặt hàng. Ngoài ra, dòng sản phẩm này cực giúp chủ doanh nghiệp giảm chi phí bảo hành và thay thế dựa trên tiêu chí ít mòn bề mặt và có thể chịu lực va đập tốt.
Nhãn hiệu lốp xe nâng Nexen áp dụng công nghệ hiện đại trong sản xuất

Lốp xe nâng Nexen có thường được sử dụng nhiều ở Việt Nam thông qua việc giá cả cạnh tranh cùng với đó là chất lượng của vỏ bánh xe nâng cũng cực kỳ bền bỉ. Mặt hàng không những được tạo thành dựa trên tiêu chuẩn toàn cầu mà còn được sản xuất dựa trên những công nghệ hiện đại. Sản phẩm đảm bảo sẽ đáp ứng được các khách hàng vừa có mong muốn tiết kiệm và vừa muốn duy trì hiệu suất.
Dòng sản phẩm nổi bật: Các doanh nghiệp nặng thường truyền tai nhau những lời nói tích cực về mặt hàng lốp đặc xe nâng Nexen bởi thành phẩm được tạo thành cao su nguyên khối, miễn nhiễm với các tình trạng thủng lốp hoặc rách lốp. Ngoài ra, vỏ bánh cũng cực kỳ ổn định khi hoạt động với tần suất cao, xe trang bị lốp có thể chạy làm việc 3 ca khoảng 16 tiếng mà vẫn ổn định.
Hãng vỏ bánh xe nâng Dunlop đặc biệt đến từ Thái Lan

Lốp xe nâng Dunlop thương hiệu đến từ Thái Lan, thành phẩm nổi tiếng với nguyên vật liệu được sử dụng trong sản xuất. Ngoài ra, vỏ bánh xe nâng còn được gia cố bởi ba lốp cao su riêng biệt giúp bánh xe của phương tiện tăng độ nhún và khả năng chống trơn trượt.
Dòng sản phẩm đặc biệt: Đối với các xe nâng có tải trọng từ 1.5 tấn đến 2.5 tấn thì dòng sản phẩm 6.50-10 cực kỳ phù hợp làm bánh trước. Việc lắp vỏ xe nâng 6.50 làm bánh trước giúp xe tiết kiệm nguyên liệu.
Lốp xe nâng Trelleborg nhãn hiệu chuyển sản xuất dòng PU
Lốp xe nâng Trelleborg nhãn hiệu đến từ Châu Âu chuyên sản xuất dòng lốp PU chất lượng cao, thường được dùng cho các dòng xe nâng điện như Komatsu. Đặc biệt phải kể đến thiết kế rãnh lốp, rãnh được thiết kế theo hình “zic zắc” giúp phương tiện giảm rung lắc bám nền cực tốt trong kho.
Dòng sản phẩm đặc biệt: Dòng sản phẩm được ưa chuộng là lốp 5.00-8 đặc biệt dành cho chiếc xe nâng có tải trọng từ 1 tấn đến 1.5 tấn.
Các lưu ý quan trọng khi mua lốp xe nâng
Việc mua lốp xe nâng chính hãng đòi hỏi khách hàng phải kiểm tra kỹ lưỡng nhiều yếu tố nhằm tránh phát sinh chi phí không đáng có hoặc mua phải sản phẩm kém chất lượng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng cần ghi nhớ trước khi quyết định đặt hàng:
- Đối chiếu thông số kỹ thuật: Người mua cần đối chiếu và kiểm tra tình trạng của lốp.
- Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín: Khách hàng cần chọn những đơn vị kinh doanh có giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ rõ ràng để tránh mua phải hàng giả, hàng nhái.
- Các chính sách tại nơi cung cấp: Quý khách hàng cần xem xét kỹ các chính sách bảo hành của nhà cung cấp. Nhờ bên cung cấp tư vấn rõ điều kiện có thể đổi trả, hỗ trợ lắp đặt và chế độ hậu mãi.
- Kiểm tra ngày sản xuất: Để tránh mua phải lốp tồn kho lâu ngày, vốn có thể đã xuất hiện dấu hiệu lão hóa dù chưa qua sử dụng.
Có nên mua lốp xe nâng cũ không?
Lốp xe nâng cũ có giá thành thấp hơn đáng kể so với lốp mới, thường dao động ở mức chiết khấu từ 40% đến 60% tùy vào tình trạng thực tế của sản phẩm, tuy nhiên đi kèm với đó là không ít rủi ro tiềm ẩn về chất lượng và độ an toàn.
Ưu điểm của lốp xe nâng cũ:
- Doanh nghiệp sẽ tối ưu được chi phí đầu tư ban đầu thấp, phù hợp với ngân sách hạn chế.
- Vỏ bánh cũ sẽ cực phù hợp cho xe nâng có tần suất sử dụng thấp.
Nhược điểm và rủi ro khi mua vỏ bánh xe nâng cũ:
- Người mua khó xác định chính xác mức độ hao mòn bên trong cấu trúc lốp.
- Mặt hàng có nguy cơ lốp bị lão hóa, nứt nẻ, làm giảm khả năng chịu tải trong quá trình vận hành.
- Khi người dùng mua sẽ không đi kèm chế độ bảo hành như lốp mới chính hãng.
- Về lâu dài, chi phí thay thế nhiều lần của lốp có thể vượt qua chi phí đầu tư vỏ mới một lần.
Xe Nâng Hiệp Phát đơn vị chuyên về lốp xe nâng khuyến khị khách hàng nên ưu tiên lốp mới chính hãng đối với các xe nâng hoạt động thường xuyên hoặc thường tải mặt hàng có trọng lượng lớn.
Bảng giá lốp xe nâng mới năm 2026 tại Xe Nâng Hiệp Phát

Giá lốp xe nâng năm 2026 được xác định dựa trên nhiều yếu tố như kích thước, thương hiệu, chất liệu cấu tạo và tải trọng xe sử dụng, dẫn đến sự chênh lệch đáng kể giữa các phân khúc sản phẩm trên thị trường.
Bảng giá lốp xe nâng đặc tại Xe Nâng Hiệp Phát (tham khảo)
|
Size lốp đặc |
Rim / Mâm |
Casumina |
Phoenix |
Nexen |
Ascendo |
Michelin |
Bridgestone |
|
5.00-8 |
3.00D-8 |
1.440.000 |
1.850.000 |
2.200.000 |
1.900.000 |
3.800.000 |
2.850.000 |
|
6.00-9 |
4.00E-9 |
1.980.000 |
2.100.000 |
3.200.000 |
2.250.000 |
4.900.000 |
3.250.000 |
|
6.50-10 |
5.00F-10 |
2.430.000 |
2.650.000 |
3.800.000 |
2.750.000 |
5.800.000 |
4.150.000 |
|
7.00-12 |
5.00S-12 |
3.100.000 |
3.300.000 |
5.300.000 |
3.800.000 |
8.200.000 |
5.400.000 |
|
21x8-9 |
6.00-9 |
2.700.000 |
2.300.000 |
3.600.000 |
2.500.000 |
5.200.000 |
3.700.000 |
|
23x9-10 |
6.50-10 |
4.900.000 |
4.400.000 |
6.100.000 |
4.700.000 |
8.900.000 |
6.350.000 |
|
28x9-15 |
7.00-15 |
4.800.000 |
4.000.000 |
6.800.000 |
4.600.000 |
9.500.000 |
6.900.000 |
|
300-15 |
7.00-15 |
7.200.000 |
6.700.000 |
9.700.000 |
7.000.000 |
12.500.000 |
10.800.000 |
Bảng giá lốp xe nâng hơi tại Xe Nâng Hiệp Phát (tham khảo)
|
Size lốp hơi |
Sunhome |
Deestone Thái |
Sri Lanka |
BT |
Nexen |
Bridgestone |
Ghi chú |
|
300-15 |
1.000.000 |
1.050.000 |
1.100.000 |
1.470.000 |
2.900.000 |
3.200.000 |
Size lớn, giá thấp nhất thường ở dòng phổ thông. |
|
500-8 |
1.200.000 |
2.200.000 |
2.300.000 |
2.550.000 |
2.750.000 |
3.050.000 |
Phù hợp xe nâng nhỏ, giá chênh theo xuất xứ. |
|
600-9 |
2.250.000 |
3.250.000 |
3.350.000 |
3.300.000 |
3.650.000 |
3.950.000 |
Nhóm giá trung bình, phổ biến trên thị trường. |
|
650-10 |
2.800.000 |
4.400.000 |
4.500.000 |
4.750.000 |
4.050.000 |
4.650.000 |
Thường dùng cho xe nâng tải vừa. |
|
700-12 |
3.550.000 |
5.050.000 |
5.150.000 |
6.650.000 |
5.300.000 |
6.100.000 |
Size có nhu cầu cao nhất, báo giá rất rõ trên web. |
|
700-15 |
4.500.000 |
5.500.000 |
6.500.000 |
7.700.000 |
6.650.000 |
7.550.000 |
Dành cho xe nâng tải lớn hơn, giá tăng theo kích cỡ. |
|
750-15 |
5.050.000 |
4.400.000 |
4.700.000 |
6.400.000 |
6.800.000 |
7.700.000 |
Mức giá biến động khá mạnh giữa các hãng. |
|
815-15 (28x9-15) |
4.700.000 |
6.300.000 |
7.300.000 |
9.300.000 |
7.300.000 |
8.500.000 |
Size lớn, nhóm giá cao hơn rõ rệt. |
|
825-15 |
6.650.000 |
4.350.000 |
1.000.000 |
1.000.000 |
7.650.000 |
8.900.000 |
Dữ liệu web có sai khác lớn, nên xem là giá tham khảo. |
|
18x7-8 |
2.350.000 |
3.000.000 |
3.800.000 |
4.800.000 |
3.450.000 |
3.950.000 |
Phù hợp một số dòng xe nâng điện. |
|
21x8-9 |
3.250.000 |
4.250.000 |
4.900.000 |
5.900.000 |
4.850.000 |
5.550.000 |
Mức giá trung-cao, hay gặp ở xe nâng kho bãi. |
|
23x9-10 |
4.050.000 |
5.050.000 |
5.300.000 |
7.000.000 |
6.050.000 |
6.950.000 |
Nhóm size lớn, giá chênh theo thương hiệu khá rõ. |
Bảng giá lốp xe nâng PU tại Xe Nâng Hiệp Phát (tham khảo)
|
Size / Mã bánh PU |
Dòng xe / Ứng dụng |
Giá tham khảo |
Ghi chú |
|
80x70 |
Bánh PU xe nâng điện nhỏ |
450.000 – 850.000 |
Dùng cho xe nâng điện đứng lái, xe pallet. |
|
85x60 |
Bánh PU dẫn hướng |
500.000 – 900.000 |
Phù hợp xe nâng điện kho hẹp. |
|
90x50 |
Bánh PU tải nhẹ |
600.000 – 1.050.000 |
Hay gặp ở xe nâng điện và xe kéo hàng. |
|
100x40 |
Bánh PU phụ trợ |
650.000 – 1.100.000 |
Độ bền tốt, chạy êm trong kho. |
|
120x50 |
Bánh PU tải trung |
900.000 – 1.500.000 |
Phổ biến ở nhiều dòng xe nâng điện. |
|
140x50 |
Bánh PU tải trung |
1.100.000 – 1.800.000 |
Ưu tiên môi trường sàn phẳng. |
|
180x70 |
Bánh PU tải nặng hơn |
1.800.000 – 2.900.000 |
Giá tăng theo tải trọng và kích thước. |
|
200x50 |
Bánh PU lớn |
2.000.000 – 3.200.000 |
Dùng cho một số xe nâng điện ngồi lái. |
|
250x80 |
Bánh PU tải nặng |
3.500.000 – 5.500.000 |
Nhóm giá cao hơn do kích thước lớn. |
|
300x100 |
Bánh PU công suất lớn |
5.000.000 – 8.500.000 |
Thường ở xe nâng điện tải lớn, chạy liên tục. |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy thời điểm và chính sách của nhà cung cấp. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp Xe Nâng Hiệp Phát để được báo giá chính xác nhất.
Quy trình mua bán và lắp đặt lốp xe nâng tại Xe Nâng Hiệp Phát
Quy trình mua bán lốp xe nâng tại Xe Nâng Hiệp Phát được xây dựng theo hướng minh bạch và chuyên nghiệp, nhằm đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm đúng nhu cầu với chất lượng dịch vụ tốt nhất. Quy trình này bao gồm sáu bước chính như sau:
- Tiếp nhận thông tin và tư vấn: Khách hàng cung cấp thông tin về dòng xe, tải trọng và môi trường làm việc để được tư vấn loại lốp và kích thước phù hợp.
- Báo giá chi tiết: Nhân viên kỹ thuật gửi bảng giá cụ thể theo từng loại lốp và thương hiệu mà khách hàng lựa chọn.
- Kiểm tra xe và lốp cũ: Đội ngũ kỹ thuật kiểm tra tình trạng lốp hiện tại cùng trục bánh xe để đảm bảo việc lắp đặt lốp mới diễn ra chính xác.
- Giao hàng và lắp đặt: Xe Nâng Hiệp Phát hỗ trợ giao lốp tận nơi và tiến hành lắp đặt trực tiếp tại xưởng hoặc kho của khách hàng.
- Nghiệm thu và bảo hành: Sau khi lắp đặt hoàn tất, khách hàng kiểm tra và nghiệm thu sản phẩm, đồng thời nhận phiếu bảo hành theo chính sách của nhà sản xuất.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Xe Nâng Hiệp Phát tiếp tục hỗ trợ tư vấn, bảo trì và xử lý các vấn đề phát sinh trong suốt quá trình sử dụng.
Quy trình khép kín này giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, hạn chế rủi ro lắp sai kích thước lốp, đồng thời đảm bảo quyền lợi bảo hành được thực hiện đầy đủ và nhanh chóng khi cần thiết.
Xe Nâng Hiệp Phát là đơn vị cung cấp lốp xe nâng uy tín
Xe Nâng Hiệp Phát khẳng định vị thế là đơn vị cung cấp lốp xe nâng chính hãng thông qua cam kết về nguồn gốc sản phẩm, chính sách giá cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi chu đáo. Đơn vị chuyên lốp xe nâng như chúng tôi phân phối đa dạng thương hiệu lốp uy tín như Bridgestone, Trelleborg, Casumina, DRC và Nexen, đáp ứng nhu cầu đa dạng từ doanh nghiệp nhỏ đến các đơn vị vận hành đội xe nâng quy mô lớn.
Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm của Xe Nâng Hiệp Phát đảm nhận việc tư vấn kích thước lốp phù hợp, kiểm tra tình trạng xe trước khi lắp đặt và hỗ trợ xử lý sự cố phát sinh trong quá trình sử dụng.
Bên cạnh đó, chính sách bảo hành rõ ràng cùng quy trình mua bán minh bạch giúp khách hàng an tâm hơn khi lựa chọn đầu tư vào lốp xe nâng mới, thay vì cân nhắc các giải pháp thay thế tiềm ẩn nhiều rủi ro như lốp cũ không rõ nguồn gốc.
Câu hỏi thường gặp
Lốp xe nâng đặc thường có tuổi thọ bao lâu khi vận hành liên tục 8 tiếng/ngày?
Lốp xe nâng đặc thường có tuổi thọ trung bình từ 2.500 đến 3.500 giờ vận hành, tương đương khoảng 1,5-2 năm nếu sử dụng liên tục 8 tiếng/ngày. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào tải trọng, bề mặt sàn và tần suất phanh gấp trong quá trình vận hành.
Dấu hiệu nào cho thấy lốp gai sâu (deep-tread tire) cần được thay thế ngay?
Lốp gai sâu cần thay thế ngay khi độ sâu gai còn lại dưới 10% so với ban đầu hoặc xuất hiện vết nứt lan rộng trên bề mặt vỏ xe nâng. Ngoài ra, nếu lốp bị phồng rộp hoặc lệch tâm khi quay, đây cũng là dấu hiệu cảnh báo nguy cơ mất an toàn.
Áp suất bơm khuyến nghị cho lốp hơi xe nâng 3 tấn là bao nhiêu?
Áp suất bơm khuyến nghị cho lốp hơi xe nâng tải trọng 3 tấn thường dao động từ 8-10 bar, tùy theo thông số cụ thể của nhà sản xuất lốp. Bơm sai áp suất có thể khiến lốp mòn không đều hoặc giảm khả năng chịu tải khi nâng hàng.
Lốp xe nâng dầu và vỏ xe nâng điện có dùng chung được kích thước không?
Lốp xe nâng dầu và lốp xe nâng điện không thể dùng chung kích thước do khác biệt về hệ thống trục và phân bổ trọng lượng giữa hai loại xe. Xe nâng điện thường sử dụng lốp nhỏ hơn hoặc lốp PU chuyên dụng thay vì lốp hơi cỡ lớn như xe nâng dầu.
Lốp xe nâng cỡ lớn 12.00-20 dùng cho dòng xe nâng nào?
Vỏ xe nâng cỡ lớn 12.00-20 thường được lắp cho các dòng xe nâng dầu tải trọng từ 8 đến 10 tấn hoạt động tại cảng biển hoặc kho bãi container. Đây là kích thước phổ biến ở phân khúc xe nâng công nghiệp hạng nặng.
Lốp xe nâng cũ có được bảo hành một phần không?
Vỏ xe nâng cũ thông thường không đi kèm chế độ bảo hành từ nhà sản xuất ban đầu, nhưng một số đơn vị bán lại có thể cung cấp bảo hành ngắn hạn từ 1-3 tháng cho lỗi kỹ thuật rõ ràng. Khách hàng nên yêu cầu văn bản cam kết cụ thể trước khi mua để tránh tranh chấp sau này.
Thời gian lắp đặt trung bình cho một bộ lốp xe nâng 4 bánh là bao lâu?
Thời gian lắp đặt trung bình cho một bộ vỏ xe nâng 4 bánh dao động từ 1 đến 2 giờ, tùy vào loại lốp và tình trạng trục bánh xe hiện tại. Đối với lốp đặc cần ép thủy lực, thời gian lắp đặt có thể kéo dài hơn so với lốp hơi thông thường.
Có thể đổi trả lốp xe nâng đã lắp đặt nếu phát hiện lỗi sản xuất không?
Vỏ xe nâng đã lắp đặt vẫn có thể được đổi trả nếu phát hiện lỗi sản xuất trong thời gian bảo hành, với điều kiện lỗi được xác nhận bởi kỹ thuật viên kiểm định. Chính sách đổi trả cụ thể phụ thuộc vào quy định của từng thương hiệu lốp và nhà phân phối.
