Lốp Xe Nâng 6.00-9: Báo Giá & Top 5 Hãng Tốt Nhất 2026
Bạn đang tìm lốp xe nâng 600-9 để thay cho bánh sau xe nâng 2.5 tấn hay bánh trước xe nâng 1.5 tấn? Kích thước này là một trong những size phổ biến nhất tại các kho hàng và xưởng sản xuất Việt Nam, nhưng thị trường lại tràn lan hàng kém chất lượng, khiến nhiều kỹ thuật viên bảo trì hay nhân viên thu mua gặp khó khăn. Loại nào mới thực sự phù hợp: lốp đặc hay lốp hơi? Hãng nào đáng tin cậy với giá hợp lý?
Bài viết này cung cấp thông tin chính xác từ chuyên gia, với báo giá lốp xe nâng 600-9 chi tiết và hướng dẫn chọn lốp chuẩn xác. Nếu bạn đang cần mua lốp đặc 6.00-9 giá rẻ hoặc lốp xe nâng 6.00-9 chính hãng, đây chính là nguồn tham khảo hữu ích.
Thông Số Kỹ Thuật Và Ý Nghĩa Của Lốp Xe Nâng 600-9
Ký hiệu 6.00-9 (hoặc 6.00x9) được hiểu như sau:
6.00: Bề rộng mặt lốp ≈ 152–160 mm (6 inch).
9: Đường kính lazang/mâm xe = 9 inch (≈ 228 mm).
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (có thể thay đổi nhẹ tùy hãng):
Thông số
Lốp đặc (Solid)
Lốp hơi (Pneumatic)
Đường kính ngoài
530–545 mm
540–555 mm
Bề rộng mặt lốp
140–155 mm
145–160 mm
Tải trọng tối đa (16 km/h)
1.800–2.500 kg
1.500–2.000 kg
Tốc độ cho phép
25 km/h
25 km/h
Áp suất bơm (chỉ lốp hơi)
Không áp dụng
8.0–9.0 Bar (115–130 PSI)
Size 6.00-9 phù hợp lazang 4.00E-9 hoặc 5.00S-9, thường có kiểu gai lug (gai xuôi) để tăng độ bám và chống mài mòn.
Phân Loại Lốp Xe Nâng 600-9: Nên Dùng Loại Nào?
Lốp đặc 6.00-9
Đặc điểm: Cao su đúc nguyên khối, không cần hơi, thường 3 lớp (ngoài kháng mòn, giữa giảm nhiệt, trong bám mâm).
Ưu điểm: Vì size 6.00-9 thường là bánh lái (bánh sau), lốp đặc giúp xe ổn định, không bị xịt lốp khi va quẹt vật cản ở góc kho. Tuổi thọ cao 2-3 năm, chống đinh 100%.
Khuyên dùng: 90% xe nâng trong nhà máy, kho xưởng nền bê tông nên dùng loại này để tránh gián đoạn sản xuất. Lốp đặc 6.00-9 gai ngang giúp bám đường tốt hơn khi đánh lái.
Lốp hơi 6.00-9
Đặc điểm: Có săm yếm, dùng khí nén, vỏ lốp dày với gai sâu.
Ưu điểm: Giá rẻ hơn 30-50%, giúp giảm xóc cho hệ thống lái (cầu sau), êm ái khi chạy.
Khuyên dùng: Xe hoạt động ngoài trời, công trường, đường gồ ghề. Tuy nhiên, cần kiểm tra áp suất lốp xe nâng 6.00-9 định kỳ (8-10 bar) để tránh xì hơi.
Lời khuyên từ chuyên gia: Nếu xe hoạt động trong nhà xưởng → chọn lốp đặc xe nâng 600-9. Nếu thường xuyên ra vào container hoặc nền xấu → chọn lốp hơi.
III. Top 5 Thương Hiệu Lốp Xe Nâng 600-9 Thái Lan Tốt Nhất Hiện Nay
3.1 Bridgestone (Nhật Bản)
Đặc điểm nổi bật: Công nghệ NanoPro-Tech chống mài mòn vượt trội, chịu nhiệt tốt, tuổi thọ 4–6 năm.
Ứng dụng lý tưởng: Xe nâng 1.5–2.5 tấn chạy 2–3 ca/ngày, kho lạnh hoặc nhà máy yêu cầu độ chính xác cao (Toyota, Komatsu, Mitsubishi cao cấp).
Khuyến nghị: Nên chọn nếu ngân sách dư dả và cần độ an toàn tối đa khi nâng hàng nặng liên tục.
3.2 Dunlop (sản xuất tại Thái Lan, công nghệ Anh/Nhật)
Đặc điểm nổi bật: Gai lốp tối ưu độ bám, giảm rung lắc rõ rệt, cân bằng hoàn hảo giữa chất lượng và giá thành.
Ứng dụng lý tưởng: Xe nâng 1.5–2 tấn chạy cường độ trung bình–cao, kho bãi logistics lớn (Toyota 8FD15-20, Komatsu FD15-18).
Khuyến nghị: Lựa chọn số 1 cho đa số doanh nghiệp Việt Nam nhờ độ bền cao mà giá vẫn hợp lý.
3.3 Nexen/Tiron (Hàn Quốc)
Đặc điểm nổi bật: Công nghệ 3 lớp cao su, chống nứt gân tốt, vận hành rất êm, phù hợp xe nâng điện.
Ứng dụng lý tưởng: Xe nâng điện hoặc dầu 1–2 tấn, kho hiện đại cần giảm mệt mỏi cho tài xế (Heli, Doosan, TCM điện).
Khuyến nghị: Rất đáng tiền cho xe nâng chạy nhiều giờ liên tục trong nhà xưởng.
Lốp xe nâng 6.00-9 là bộ phận quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đánh lái và ổn định của xe. Chọn đúng loại và hãng giúp tiết kiệm chi phí lâu dài, tránh gián đoạn sản xuất.
Tôi là Nguyễn Hữu Hiệp là trưởng phòng kỹ thuật với hơn 10 năm kinh nghiệm hoạt động trong lĩnh vực sửa chữa xe nâng. Cùng với Xe Nâng Hiệp Phát đã thực hiện nhiều dự án sửa chữa xe nâng phục vụ cho nhiều khách hàng lớn trên toàn khu vực Việt Nam